Giống vật nuôi Giáo trình CĐSP
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Έκδοση: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01938pam a22002298a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022367 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110530s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 636.08 |b GI455V |
| 100 | 0 | # | |a Đặng Vũ Bình |
| 245 | 0 | 0 | |a Giống vật nuôi |b Giáo trình CĐSP |c Đặng Vũ Bình |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 185 tr. |c 24 cm. |
| 650 | # | 4 | |a Vật nuôi |
| 653 | # | # | |a Giống vật nuôi |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0011196, KGT.0011197, KGT.0011198, KGT.0011199, KGT.0011200, KGT.0011201, KGT.0011202, KGT.0011203, KGT.0011204, KGT.0011205, KGT.0011206, KGT.0011207, KGT.0011208, KGT.0011209, KGT.0011210, KGT.0011211, KGT.0011212, KGT.0011213, KGT.0011214, KGT.0011215, KGT.0011216, KGT.0011217, KGT.0011218, KGT.0011219, KGT.0011220, KGT.0011221, KGT.0011222, KGT.0011223, KGT.0011224, KGT.0011225, KGT.0011226, KGT.0011227, KGT.0011228, KGT.0011229, KGT.0011230, KGT.0011231, KGT.0011232, KGT.0011233, KGT.0011234, KGT.0011235, KGT.0011236, KGT.0011237, KGT.0011238, KGT.0032514, KGT.0032682, KGT.0032686 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0011222 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009114 |
| 852 | # | # | |j KGT.0011223 |j KGT.0011224 |j KGT.0011199 |j KGT.0011200 |j KGT.0011202 |j KGT.0011203 |j KGT.0011205 |j KGT.0011208 |j KGT.0011210 |j KGT.0011211 |j KGT.0011213 |j KGT.0011214 |j KGT.0011218 |j KGT.0011219 |j KGT.0011221 |j KGT.0011226 |j KGT.0011227 |j KGT.0011228 |j KGT.0011230 |j KGT.0011231 |j KGT.0011233 |j KGT.0011234 |j KGT.0011236 |j KGT.0011237 |j KGT.0032686 |j KGT.0011197 |j KGT.0011206 |j KGT.0011207 |j KGT.0011216 |j KD.0009114 |j KGT.0032514 |j KGT.0032682 |j KGT.0011215 |j KGT.0011220 |j KGT.0011222 |j KGT.0011225 |j KGT.0011229 |j KGT.0011232 |j KGT.0011235 |j KGT.0011238 |j KGT.0011196 |j KGT.0011198 |j KGT.0011201 |j KGT.0011204 |j KGT.0011209 |j KGT.0011212 |j KGT.0011217 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 30/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |