|
|
|
|
| LEADER |
00866pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00022369 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110530s1998 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 604.2
|b V200K
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Hữu Quế
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vẽ kĩ thuật cơ khí
|c Trần Hữu Quế
|n T.1
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 4
|b Có sữa chữa
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 163 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kĩ thuật cơ khí
|
| 653 |
# |
# |
|a Vẽ kĩ thuật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0010174, KGT.0032758
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0010174
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009073
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0010174
|j KGT.0032758
|j KD.0009073
|j KGT.0055680
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 30/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|