|
|
|
|
| LEADER |
01330pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00022382 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110530s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 8800
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 371.8
|b NGH300TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bùi Sĩ Tụng
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nghi thức và các hoạt động mang tính nghiệp vụ của Đội Thiếu Niên Tiền Phong Hồ Chí Minh
|b Giáo trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở hệ cao đẳng sư phạm
|c Bùi Sĩ Tụng, Nguyễn Thúy Cảnh, Trần Như Tỉnh, Nguyễn Thế Tiến
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 227 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hoạt động
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nghi thức
|
| 653 |
# |
# |
|a Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thúy Cảnh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thế Tiến
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Như Tỉnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0019131, KGT.0019132
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0019131
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009197
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0019131
|j KGT.0019132
|j KD.0009197
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 30/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|