|
|
|
|
| LEADER |
01503nam a22003138a 4500 |
| 001 |
00022400 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110530s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 12800
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 150
|b T120L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Minh Hạc
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tâm lí học
|b Đã được hội đồng thẩm định sách của bộ giáo dục và đào tạo giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường CĐSP toàn quốc
|c Phạm Minh Hạc; Phạm Hoàng Gia, Trần Trọng Thủy, Mỹ Quang Uẩn
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 5
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 243 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a con người
|
| 653 |
# |
# |
|a Tâm lí học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Mỹ Quang Uẩn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phạm Hoàng Gia
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Trọng Thủy
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018912, KGT.0018913, KGT.0018914, KGT.0018915, KGT.0018916, KGT.0018917, KGT.0018918, KGT.0018919, KGT.0018920, KGT.0018921
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018912
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009088
|j KGT.0018912
|j KGT.0018914
|j KGT.0018915
|j KGT.0018919
|j KGT.0018921
|j KGT.0018918
|j KGT.0018913
|j KGT.0018916
|j KGT.0018917
|j KGT.0018920
|j KGT.0053506
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009088
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 30/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|