Múa Giáo trình cao đẳng sư phạm
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Gepubliceerd in: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Reeks: | ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02113pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022401 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110530s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 792.8 |b M501 |
| 100 | 0 | # | |a Trần Minh Trí |
| 245 | 0 | 0 | |b Giáo trình cao đẳng sư phạm |c Trần Minh Trí |a Múa |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 111 tr. |c 24 cm. |
| 490 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 653 | # | # | |a Múa |
| 653 | # | # | |a Nghệ thuật múa |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0014719, KGT.0014720, KGT.0014721, KGT.0014722, KGT.0014723, KGT.0014724, KGT.0014725, KGT.0014726, KGT.0014727, KGT.0014728, KGT.0014729, KGT.0014730, KGT.0014731, KGT.0014732, KGT.0014733, KGT.0014734, KGT.0014735, KGT.0014736, KGT.0014737, KGT.0014738, KGT.0014739, KGT.0014740, KGT.0014741, KGT.0014742, KGT.0014743, KGT.0014744, KGT.0014745, KGT.0014746, KGT.0014747, KGT.0014748, KGT.0014749, KGT.0014750, KGT.0014751, KGT.0014752, KGT.0014753, KGT.0014754, KGT.0014755, KGT.0014756, KGT.0014757, KGT.0014758, KGT.0014759, KGT.0014760, KGT.0014761, KGT.0014762, KGT.0014763, KGT.0014764, KGT.0014765, KGT.0014766, KGT.0032404 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0014725 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007351 |
| 852 | # | # | |j KD.0007351 |j KGT.0014760 |j KGT.0014761 |j KGT.0014734 |j KGT.0014735 |j KGT.0014736 |j KGT.0014739 |j KGT.0014740 |j KGT.0014741 |j KGT.0014743 |j KGT.0014744 |j KGT.0014746 |j KGT.0014747 |j KGT.0014749 |j KGT.0014750 |j KGT.0014752 |j KGT.0014753 |j KGT.0014755 |j KGT.0014756 |j KGT.0014758 |j KGT.0014764 |j KGT.0014765 |j KGT.0014726 |j KGT.0014727 |j KGT.0014728 |j KGT.0014729 |j KGT.0014731 |j KGT.0014732 |j KGT.0014720 |j KGT.0014722 |j KGT.0014723 |j KGT.0032404 |j KGT.0014719 |j KGT.0014721 |j KGT.0014724 |j KGT.0014725 |j KGT.0014730 |j KGT.0014733 |j KGT.0014737 |j KGT.0014738 |j KGT.0014742 |j KGT.0014745 |j KGT.0014748 |j KGT.0014751 |j KGT.0014754 |j KGT.0014757 |j KGT.0014759 |j KGT.0014762 |j KGT.0014763 |j KGT.0014766 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 30/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |