Giáo trình bài tập rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên Sách dùng cho trường Cao đẳng sư phạm
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 圖書 |
| 出版: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02293pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022467 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110530s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 378.001 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Phạm Trung Thanh |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình bài tập rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên |b Sách dùng cho trường Cao đẳng sư phạm |c Phạm Trung Thanh chủ biên; Mỹ Thị Lý |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 243 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Bài tập |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Rèn luyện |
| 653 | # | # | |a Nghiệp vụ sư phạm |
| 700 | 0 | # | |a Mỹ Thị Lý |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0020753, KGT.0020754, KGT.0020755, KGT.0020756, KGT.0020757, KGT.0020758, KGT.0020759, KGT.0020760, KGT.0020761, KGT.0020762, KGT.0020763, KGT.0020764, KGT.0020765, KGT.0020766, KGT.0020767, KGT.0020768, KGT.0020769, KGT.0020770, KGT.0020771, KGT.0020772, KGT.0020773, KGT.0020774, KGT.0020775, KGT.0020776, KGT.0020777, KGT.0020778, KGT.0020779, KGT.0020780, KGT.0020781, KGT.0020782, KGT.0020783, KGT.0020784, KGT.0020785, KGT.0020786, KGT.0020787, KGT.0020788, KGT.0020789, KGT.0020790, KGT.0020791, KGT.0020792, KGT.0020793, KGT.0020794, KGT.0032368, KGT.0032540, KGT.0047519 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0032540 |
| 852 | # | # | |j KD.0009204 |j KGT.0020753 |j KGT.0020754 |j KGT.0020756 |j KGT.0020757 |j KGT.0020759 |j KGT.0020760 |j KGT.0032540 |j KGT.0020785 |j KGT.0020786 |j KGT.0020787 |j KGT.0020789 |j KGT.0020790 |j KGT.0020792 |j KGT.0020793 |j KGT.0020763 |j KGT.0020764 |j KGT.0020765 |j KGT.0020766 |j KGT.0020768 |j KGT.0020769 |j KGT.0020771 |j KGT.0020772 |j KGT.0020774 |j KGT.0020775 |j KGT.0020777 |j KGT.0020779 |j KGT.0020780 |j KGT.0020782 |j KGT.0047519 |j KGT.0049187 |j KGT.0020755 |j KGT.0020758 |j KGT.0020761 |j KGT.0020762 |j KGT.0020767 |j KGT.0020770 |j KGT.0020773 |j KGT.0020776 |j KGT.0020778 |j KGT.0020781 |j KGT.0020783 |j KGT.0020784 |j KGT.0020788 |j KGT.0020791 |j KGT.0020794 |j KGT.0032368 |j KGT.0055674 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009204 |
| 910 | 0 | # | |a Đức |d 30/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |