|
|
|
|
| LEADER |
01266pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00022468 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110530s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 30000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 592
|b Đ455V
|
| 100 |
0 |
# |
|a Thái Trần Bái
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Động vật học không xương sống
|b giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ CĐSP
|c Thái Trần Bái; Nguyễn Văn Khang
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 344 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Động vật không xương sống
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Khang
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0008104
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007664
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007664
|j KGT.0008105
|j KGT.0008106
|j KGT.0008108
|j KGT.0008109
|j KGT.0008111
|j KGT.0032840
|j KGT.0008104
|j KGT.0008107
|j KGT.0008110
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0008100, KGT.0008101, KGT.0008102, KGT.0008103, KGT.0008104, KGT.0008105, KGT.0008106, KGT.0008107, KGT.0008108, KGT.0008109, KGT.0008110, KGT.0008111, KGT.0032840
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
|
|
|d 30/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|