|
|
|
|
| LEADER |
00756pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00022475 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110530s ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 571.1
|b GI108TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình công nghệ tế bào động vật
|
| 300 |
# |
# |
|a 104 tr.
|c 20 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a tế bào
|
| 653 |
# |
# |
|a động vật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0009765, KGT.0009766, KGT.0009767, KGT.0009768
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0009765
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007666
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007666
|j KGT.0009768
|j KGT.0009766
|j KGT.0009767
|j KGT.0009765
|
| 910 |
0 |
# |
|a ngọc
|d 30/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|