Giáo trình dàn dựng chương trình âm nhạc tổng hợp Sách dùng cho các trường CĐSP
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Được phát hành: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02231pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022486 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110530s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 781.457 1 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Lê Anh Tuấn |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình dàn dựng chương trình âm nhạc tổng hợp |b Sách dùng cho các trường CĐSP |c Lê Anh Tuấn |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 157 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐTTS ghi : Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | # | 4 | |a Âm nhạc |
| 653 | # | # | |a Chương trình |
| 653 | # | # | |a Dàn dựng |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0015094, KGT.0015095, KGT.0015096, KGT.0015097, KGT.0015098, KGT.0015099, KGT.0015100, KGT.0015101, KGT.0015102, KGT.0015103, KGT.0015104, KGT.0015105, KGT.0015106, KGT.0015107, KGT.0015108, KGT.0015109, KGT.0015110, KGT.0015111, KGT.0015112, KGT.0015113, KGT.0015114, KGT.0015115, KGT.0015116, KGT.0015117, KGT.0015118, KGT.0015119, KGT.0015120, KGT.0015121, KGT.0015122, KGT.0015123, KGT.0015124, KGT.0015125, KGT.0015126, KGT.0015127, KGT.0015128, KGT.0015129, KGT.0015130, KGT.0015131, KGT.0015132, KGT.0015133, KGT.0015134, KGT.0015135, KGT.0015136, KGT.0032639, KGT.0032672, KGT.0032677, KGT.0032821 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0015101 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009153 |
| 852 | # | # | |j KD.0009153 |j KGT.0015131 |j KGT.0015133 |j KGT.0015134 |j KGT.0015136 |j KGT.0015095 |j KGT.0015096 |j KGT.0015098 |j KGT.0015099 |j KGT.0015102 |j KGT.0015103 |j KGT.0015104 |j KGT.0015106 |j KGT.0015107 |j KGT.0015109 |j KGT.0015110 |j KGT.0015112 |j KGT.0015113 |j KGT.0015115 |j KGT.0015116 |j KGT.0015118 |j KGT.0015120 |j KGT.0015121 |j KGT.0015123 |j KGT.0015124 |j KGT.0015127 |j KGT.0015128 |j KGT.0015129 |j KGT.0015130 |j KGT.0032672 |j KGT.0032677 |j KGT.0032821 |j KGT.0048962 |j KGT.0032639 |j KGT.0015094 |j KGT.0015097 |j KGT.0015100 |j KGT.0015101 |j KGT.0015105 |j KGT.0015108 |j KGT.0015111 |j KGT.0015114 |j KGT.0015117 |j KGT.0015119 |j KGT.0015122 |j KGT.0015125 |j KGT.0015126 |j KGT.0015132 |j KGT.0015135 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 30/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |