|
|
|
|
| LEADER |
00790pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00022501 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110530s1986 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.7
|b GI108D
|
| 100 |
0 |
# |
|a Babanxki, IU.C
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo dục học
|c IU.C.Babanxki; Lê Khánh Tường
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb Tp. Hồ Chí Minh
|c 1986
|
| 300 |
# |
# |
|a 329 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Khánh Tường
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018561, KGT.0018562, KGT.0018563, KGT.0018564
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009500
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009500
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 30/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|