|
|
|
|
| LEADER |
00849pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00022520 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110531s2000 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.815
|b L504K
|
| 110 |
1 |
# |
|a Ủy ban thể dục thể thao
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật Karatedo
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thể dục thể thao
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 85 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Ủy ban thể dục thể thao
|
| 650 |
# |
4 |
|a Karate
|
| 650 |
# |
4 |
|a Luật thi đấu
|
| 653 |
# |
# |
|a Thể thao
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0015604, KGT.0015605
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0015604
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009501
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0015604
|j KGT.0015605
|j KD.0009501
|
| 910 |
|
|
|d 31/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|