|
|
|
|
| LEADER |
00938pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00022529 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110531s2005 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 571.9
|b B103GI
|
| 110 |
1 |
# |
|a Đại học Huế
|e Trường Đại học khoa học
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài giảng miễn dịch học cơ sở và phân tử
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế
|b Huế
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 121 tr.
|c 29 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Miễn dịch học
|
| 710 |
|
|
|a Đại học Huế
|b Trường đại học khoa học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0009816, KGT.0009817, KGT.0009818, KGT.0009819
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0009816
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007681
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007681
|j KGT.0009816
|j KGT.0009817
|j KGT.0009819
|j KGT.0009818
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 31/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|