|
|
|
|
| LEADER |
00995pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00022534 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110531s2006 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 576.5
|b B103GI
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trịnh Công Thành
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài giảng di truyền số lượng
|c Trịnh Công Thành
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM
|b Đại học nông lâm Tp Hồ Chí Minh
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 88 tr.
|c 29 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ giáo dục và đào tạo - Trường đại học nông lâm Tp Hồ Chí Minh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Di truyền
|
| 653 |
# |
# |
|a Số lượng
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán di truyền
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0010037, KGT.0010038, KGT.0010039
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0010037
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007683
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0010038
|j KGT.0010039
|j KD.0007683
|j KGT.0010037
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 31/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|