Giáo trình võ thuật Dùng cho sinh viên các trường CĐSP
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , |
| Formato: | Livro |
| Publicado em: |
H.
Đại học sư phạm
2004
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02317pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022553 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110531s2004 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 796.807 1 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Văn Chung |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình võ thuật |b Dùng cho sinh viên các trường CĐSP |c Nguyễn Văn Chung; Phạm Hồng Dương, Nguyễn Anh Tú ... |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 385 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Võ thuật |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Anh Tú |
| 700 | 0 | # | |a Phạm Hồng Dương |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0016688, KGT.0016689, KGT.0016690, KGT.0016691, KGT.0016692, KGT.0016693, KGT.0016694, KGT.0016695, KGT.0016696, KGT.0016697, KGT.0016698, KGT.0016699, KGT.0016700, KGT.0016701, KGT.0016702, KGT.0016703, KGT.0016704, KGT.0016705, KGT.0016706, KGT.0016707, KGT.0016708, KGT.0016709, KGT.0016710, KGT.0016711, KGT.0016712, KGT.0016713, KGT.0016714, KGT.0016715, KGT.0016716, KGT.0016717, KGT.0016718, KGT.0016719, KGT.0016720, KGT.0016721, KGT.0016722, KGT.0016723, KGT.0016724, KGT.0016725, KGT.0016726, KGT.0016727, KGT.0016728, KGT.0016729, KGT.0016730, KGT.0016731, KGT.0016732, KGT.0016733, KGT.0016734, KGT.0016735, KGT.0016736, KGT.0016737 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0016688 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009556 |
| 852 | # | # | |j KGT.0016725 |j KGT.0016726 |j KGT.0016728 |j KGT.0016730 |j KGT.0016731 |j KGT.0016735 |j KGT.0016736 |j KGT.0016695 |j KGT.0016697 |j KGT.0016698 |j KGT.0016700 |j KGT.0016701 |j KGT.0016703 |j KGT.0016704 |j KGT.0016706 |j KGT.0016707 |j KGT.0016709 |j KGT.0016711 |j KGT.0016712 |j KGT.0016714 |j KGT.0016715 |j KGT.0016717 |j KGT.0016718 |j KGT.0016720 |j KGT.0016721 |j KGT.0016723 |j KGT.0016688 |j KGT.0016689 |j KGT.0016691 |j KGT.0016693 |j KGT.0016694 |j KGT.0016732 |j KGT.0016733 |j KD.0009556 |j KGT.0016690 |j KGT.0016692 |j KGT.0016696 |j KGT.0016699 |j KGT.0016702 |j KGT.0016705 |j KGT.0016708 |j KGT.0016710 |j KGT.0016713 |j KGT.0016716 |j KGT.0016719 |j KGT.0016722 |j KGT.0016724 |j KGT.0016727 |j KGT.0016729 |j KGT.0016734 |j KGT.0016737 |
| 910 | |d 31/05/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |