|
|
|
|
| LEADER |
01146pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00022572 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110531s1995 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 302
|b T120L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bùi Văn Huệ
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Bùi Văn Huệ, Đỗ Mộng Tuấn, Nguyễn Ngọc Bích
|a Tâm lí học xã hội
|b Dùng cho các trường ĐH SP và CĐ SP
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Nxb Hà Nội
|c 1995
|
| 300 |
# |
# |
|a 103 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo. Chương trình giáo trình đại học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tâm lí học xã hội
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Ngọc Bích
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Mộng Tuấn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018764, KGT.0018765, KGT.0018766, KGT.0018767, KGT.0018739
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018764
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009536
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009536
|j KGT.0018764
|j KGT.0018766
|j KGT.0018767
|j KGT.0018739
|j KGT.0018765
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 31/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|