|
|
|
|
| LEADER |
01093pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00022575 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110531s1995 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.6
|b T450CH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hà Nhật Thăng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tổ chức hoạt động giáo dục
|b Tài liệu dùng cho các trường ĐHSP & CĐSP
|c Hà Nhật Thăng, Lê Tiến Hùng
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Nxb Hà Nội
|c 1995
|
| 300 |
# |
# |
|a 122 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo. Chương trình giáo trình Đại học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ chức
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoạt động
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Tiến Hùng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018757, KGT.0018758, KGT.0018759, KGT.0018760
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018757
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009538
|j KGT.0018757
|j KGT.0018758
|j KGT.0018760
|j KGT.0018759
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009538
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 31/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|