|
|
|
|
| LEADER |
01205pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00022579 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110531s1998 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 373.2
|b GI108D
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Giáo dục và Đào tạo
|b Ban chỉ đạo giáo dục phòng chống AIDS và ma túy
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo dục phòng chống tệ nạn ma túy
|b Lưu hành nội bộ
|c Ban chỉ đạo phòng chống tệ nạn ma túy
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Vụ giáo viên
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 179 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Giáo dục
|
| 650 |
|
|
|a Phòng chống
|
| 653 |
# |
# |
|a AIDS
|
| 653 |
# |
# |
|a Ma túy
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung học cơ sở
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0020709
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009178
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009178
|j KGT.0020709
|j KGT.0020711
|j KGT.0020714
|j KGT.0020716
|j KGT.0020717
|j KGT.0020713
|j KGT.0020710
|j KGT.0020712
|j KGT.0020715
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0020709, KGT.0020710, KGT.0020711, KGT.0020712, KGT.0020713, KGT.0020714, KGT.0020715, KGT.0020716, KGT.0020717
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 31/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|