Lịch sử mĩ thuật Việt Nam
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 出版: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02052pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022601 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110601s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 709.597 |b L302S |
| 100 | 0 | # | |a Phạm Thị Chỉnh |
| 245 | 0 | 0 | |a Lịch sử mĩ thuật Việt Nam |c Phạm Thị Chỉnh |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 290 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS ghi: Bộ GD và ĐT. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Lịch sử |
| 653 | # | # | |a Việt Nam |
| 653 | # | # | |a Mĩ thuật |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0013719, KGT.0013720, KGT.0013721, KGT.0013722, KGT.0013723, KGT.0013724, KGT.0013725, KGT.0013726, KGT.0013727, KGT.0013728, KGT.0013729, KGT.0013730, KGT.0013731, KGT.0013732, KGT.0013733, KGT.0013734, KGT.0013735, KGT.0013736, KGT.0013737, KGT.0013738, KGT.0013739, KGT.0013740, KGT.0013741, KGT.0013742, KGT.0013743, KGT.0013744, KGT.0013745, KGT.0013746, KGT.0013747, KGT.0013748, KGT.0013749, KGT.0013750, KGT.0013751, KGT.0013752, KGT.0013753, KGT.0013754, KGT.0013755, KGT.0013756, KGT.0013757, KGT.0013758, KGT.0032729, KGT.0033158, KGT.0033178, KGT.0033333, KGT.0033397, KGT.0034272 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0013719 |
| 852 | # | # | |j KD.0009143 |j KGT.0013719 |j KGT.0013720 |j KGT.0013722 |j KGT.0013723 |j KGT.0013725 |j KGT.0013726 |j KGT.0013729 |j KGT.0013731 |j KGT.0013732 |j KGT.0013734 |j KGT.0013735 |j KGT.0013738 |j KGT.0013739 |j KGT.0013741 |j KGT.0013742 |j KGT.0013744 |j KGT.0013745 |j KGT.0013747 |j KGT.0013748 |j KGT.0013750 |j KGT.0013751 |j KGT.0013753 |j KGT.0013755 |j KGT.0013756 |j KGT.0013758 |j KGT.0033178 |j KGT.0032729 |j KGT.0033397 |j KGT.0033333 |j KGT.0033158 |j KGT.0013721 |j KGT.0013724 |j KGT.0013727 |j KGT.0013728 |j KGT.0013730 |j KGT.0013733 |j KGT.0013736 |j KGT.0013737 |j KGT.0013740 |j KGT.0013743 |j KGT.0013746 |j KGT.0013749 |j KGT.0013752 |j KGT.0013754 |j KGT.0013757 |j KGT.0034272 |j KGT.0059597 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009143 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 01/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |