|
|
|
|
| LEADER |
01042pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00022603 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110601s2001 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 745.4
|b NH556B
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ngô Túy Phượng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Những bài mẫu trang trí hình chữ nhật
|c Ngô Túy Phượng, Trần Hữu Tri, Nguyễn Thu Yên
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 80 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình chữ nhật
|
| 653 |
# |
# |
|a Mĩ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Trang trí
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thu Yên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Hữu Tri
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0013075, KGT.0033383, KGT.0033502
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0013075, KGT.0052536
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009111
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0033383
|j KGT.0052536
|j KD.0009111
|j KGT.0033502
|j KGT.0013075
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 01/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|