Giáo trình mĩ thuật học Sách dành cho cao đẳng sư phạm
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Altres autors: | |
| Format: | Llibre |
| Publicat: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02176pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022604 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110601s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 707 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Trần Tiểu Lâm |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình mĩ thuật học |b Sách dành cho cao đẳng sư phạm |c Trần Tiểu Lâm, Phạm Thị Chỉnh |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 168 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS ghi: Bộ GD và ĐT. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Mĩ thuật học |
| 653 | # | # | |a Mĩ thuật |
| 700 | 0 | # | |a Phạm Thị Chỉnh |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0014094, KGT.0014095, KGT.0014096, KGT.0014097, KGT.0014098, KGT.0014099, KGT.0014100, KGT.0014101, KGT.0014102, KGT.0014103, KGT.0014104, KGT.0014105, KGT.0014106, KGT.0014107, KGT.0014108, KGT.0014109, KGT.0014110, KGT.0014111, KGT.0014112, KGT.0014113, KGT.0014114, KGT.0014115, KGT.0014116, KGT.0014117, KGT.0014118, KGT.0014119, KGT.0014120, KGT.0014121, KGT.0014122, KGT.0014123, KGT.0014124, KGT.0014125, KGT.0014126, KGT.0014127, KGT.0014128, KGT.0014129, KGT.0014130, KGT.0014131, KGT.0014132, KGT.0014133, KGT.0014134, KGT.0014135, KGT.0014136, KGT.0014137, KGT.0033179, KGT.0033332, KGT.0033522 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0014098 |
| 852 | # | # | |j KGT.0014095 |j KGT.0014097 |j KGT.0014098 |j KGT.0014100 |j KGT.0014101 |j KGT.0014103 |j KGT.0014104 |j KGT.0014106 |j KGT.0014107 |j KGT.0014109 |j KGT.0014110 |j KGT.0014112 |j KGT.0014114 |j KGT.0014115 |j KGT.0014117 |j KGT.0014119 |j KGT.0014120 |j KGT.0014121 |j KGT.0014123 |j KGT.0014124 |j KGT.0014126 |j KGT.0014127 |j KGT.0014129 |j KGT.0014130 |j KGT.0014132 |j KGT.0014133 |j KGT.0014135 |j KGT.0014137 |j KGT.0033332 |j KGT.0033522 |j KD.0009081 |j KGT.0033179 |j KGT.0014094 |j KGT.0014096 |j KGT.0014099 |j KGT.0014102 |j KGT.0014105 |j KGT.0014108 |j KGT.0014111 |j KGT.0014113 |j KGT.0014116 |j KGT.0014118 |j KGT.0014122 |j KGT.0014125 |j KGT.0014128 |j KGT.0014131 |j KGT.0014134 |j KGT.0014136 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009081 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 01/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |