|
|
|
|
| LEADER |
00898pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00022617 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110601s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.209 597
|b X300NG
|
| 100 |
0 |
# |
|a Y Điêng
|e Sưu tầm và dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Xing nhã, Đăng Di
|b Hai bản trường ca Ê Đê và Gia Rai
|c Y Điêng, Y Ông, Kơ So Bơ Lêu
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Văn hóa dân tộc
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 169 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trường ca
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn hóa dân gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc Ê Đê
|
| 700 |
0 |
# |
|a Kơ So Bơ Lêu
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Y ông
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009064
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006324
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006324
|j KM.0009064
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 01/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|