Giáo Trình trang trí nhà ở Sách dành cho cao đẳng sư phạm
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Wydane: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Seria: | ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02235pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022621 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110601s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 747.071 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Đình Hòa |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo Trình trang trí nhà ở |b Sách dành cho cao đẳng sư phạm |c Nguyễn Đình Hòa |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 136 tr. |c 24 cm. |
| 490 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Trang trí nội thất |
| 653 | # | # | |a Trang trí nhà ở |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0013959, KGT.0013960, KGT.0013961, KGT.0013962, KGT.0013963, KGT.0013964, KGT.0013965, KGT.0013966, KGT.0013967, KGT.0013968, KGT.0013969, KGT.0013970, KGT.0013971, KGT.0013972, KGT.0013973, KGT.0013974, KGT.0013975, KGT.0013976, KGT.0013977, KGT.0013978, KGT.0013979, KGT.0013980, KGT.0013981, KGT.0013982, KGT.0013983, KGT.0013984, KGT.0013985, KGT.0013986, KGT.0013987, KGT.0013988, KGT.0013989, KGT.0013990, KGT.0013991, KGT.0013992, KGT.0013993, KGT.0013994, KGT.0013995, KGT.0013996, KGT.0013997, KGT.0013998, KGT.0013999, KGT.0014000, KGT.0014001, KGT.0014002, KGT.0014003, KGT.0014004, KGT.0014005, KGT.0014006, KGT.0032523 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0013959 |
| 852 | # | # | |j KD.0009047 |j KGT.0013960 |j KGT.0013961 |j KGT.0013963 |j KGT.0013964 |j KGT.0013966 |j KGT.0013968 |j KGT.0013969 |j KGT.0013971 |j KGT.0013972 |j KGT.0013974 |j KGT.0013975 |j KGT.0013977 |j KGT.0013978 |j KGT.0013980 |j KGT.0013981 |j KGT.0013983 |j KGT.0013984 |j KGT.0013986 |j KGT.0013987 |j KGT.0013989 |j KGT.0013991 |j KGT.0013992 |j KGT.0013994 |j KGT.0013995 |j KGT.0013997 |j KGT.0013998 |j KGT.0014000 |j KGT.0014001 |j KGT.0014003 |j KGT.0014004 |j KGT.0014006 |j KGT.0032523 |j KGT.0013959 |j KGT.0013962 |j KGT.0013965 |j KGT.0013967 |j KGT.0013970 |j KGT.0013973 |j KGT.0013976 |j KGT.0013979 |j KGT.0013982 |j KGT.0013985 |j KGT.0013988 |j KGT.0013990 |j KGT.0013993 |j KGT.0013996 |j KGT.0013999 |j KGT.0014002 |j KGT.0014005 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009047 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 01/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |