Giáo trình hoa trang trí Sách dành cho cao đẳng sư phạm
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| প্রকাশিত: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| মালা: | ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02186pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022622 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110601s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 745.594 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Thị Diệu Thảo |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình hoa trang trí |b Sách dành cho cao đẳng sư phạm |c Nguyễn Thị Diệu Thảo |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 203 tr. |c 24 cm. |
| 490 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 653 | # | # | |a Làm hoa |
| 653 | # | # | |a Trang trí |
| 653 | # | # | |a Mĩ thuật |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0014048, KGT.0014049, KGT.0014050, KGT.0014051, KGT.0014052, KGT.0014053, KGT.0014054, KGT.0014055, KGT.0014056, KGT.0014057, KGT.0014058, KGT.0014059, KGT.0014060, KGT.0014061, KGT.0014062, KGT.0014063, KGT.0014064, KGT.0014065, KGT.0014066, KGT.0014067, KGT.0014068, KGT.0014069, KGT.0014070, KGT.0014071, KGT.0014072, KGT.0014073, KGT.0014074, KGT.0014075, KGT.0014076, KGT.0014077, KGT.0014078, KGT.0014079, KGT.0014080, KGT.0014081, KGT.0014082, KGT.0014083, KGT.0014084, KGT.0014085, KGT.0014086, KGT.0014087, KGT.0014088, KGT.0014089, KGT.0014090, KGT.0014091, KGT.0014092, KGT.0014093, KGT.0032525, KGT.0033152 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0014048 |
| 852 | # | # | |j KD.0008913 |j KGT.0014075 |j KGT.0014076 |j KGT.0014077 |j KGT.0014078 |j KGT.0014080 |j KGT.0014083 |j KGT.0014085 |j KGT.0014086 |j KGT.0014088 |j KGT.0014089 |j KGT.0014093 |j KGT.0014048 |j KGT.0014050 |j KGT.0014051 |j KGT.0014053 |j KGT.0014054 |j KGT.0014056 |j KGT.0014057 |j KGT.0014059 |j KGT.0014060 |j KGT.0014062 |j KGT.0014063 |j KGT.0014065 |j KGT.0014067 |j KGT.0014068 |j KGT.0014070 |j KGT.0014071 |j KGT.0014073 |j KGT.0033152 |j KGT.0014082 |j KGT.0014091 |j KGT.0014092 |j KGT.0032525 |j KGT.0014049 |j KGT.0014052 |j KGT.0014055 |j KGT.0014058 |j KGT.0014061 |j KGT.0014064 |j KGT.0014066 |j KGT.0014069 |j KGT.0014072 |j KGT.0014074 |j KGT.0014079 |j KGT.0014081 |j KGT.0014084 |j KGT.0014087 |j KGT.0014090 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0008913 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 01/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |