Giáo trình trang trí Sách dành cho cao đẳng sư phạm T.2
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Seri Bilgileri: | ĐBS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02122pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022623 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110601s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | # | |a 745 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Phạm Ngọc Tới |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình trang trí |b Sách dành cho cao đẳng sư phạm |c Phạm Ngọc Tới |n T.2 |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 251tr. |c 24 cm. |
| 490 | 0 | # | |a ĐBS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 653 | # | # | |a Mĩ thuật |
| 653 | # | # | |a Trang trí |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0014196, KGT.0014197, KGT.0014198, KGT.0014199, KGT.0014200, KGT.0014201, KGT.0014202, KGT.0014203, KGT.0014204, KGT.0014205, KGT.0014206, KGT.0014207, KGT.0014208, KGT.0014209, KGT.0014210, KGT.0014211, KGT.0014212, KGT.0014213, KGT.0014214, KGT.0014215, KGT.0014216, KGT.0014217, KGT.0014218, KGT.0014219, KGT.0014220, KGT.0014221, KGT.0014222, KGT.0014223, KGT.0014224, KGT.0014225, KGT.0014226, KGT.0014227, KGT.0014228, KGT.0014229, KGT.0014230, KGT.0014231, KGT.0014232, KGT.0014233, KGT.0014234, KGT.0014235, KGT.0014236, KGT.0014237, KGT.0032638, KGT.0032732, KGT.0033162, KGT.0033365, KGT.0033392 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0014196 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0008916 |
| 852 | # | # | |j KGT.0014197 |j KGT.0014198 |j KGT.0014200 |j KGT.0014201 |j KGT.0014205 |j KGT.0014206 |j KGT.0014208 |j KGT.0014209 |j KGT.0014213 |j KGT.0014214 |j KGT.0014216 |j KGT.0014217 |j KGT.0014219 |j KGT.0014220 |j KGT.0014221 |j KGT.0014222 |j KGT.0014223 |j KGT.0014225 |j KGT.0014226 |j KGT.0014228 |j KGT.0014229 |j KGT.0014231 |j KGT.0014232 |j KGT.0014234 |j KGT.0014235 |j KGT.0014237 |j KGT.0033162 |j KGT.0032638 |j KGT.0032732 |j KD.0008916 |j KGT.0014202 |j KGT.0014203 |j KGT.0014212 |j KGT.0033365 |j KGT.0033392 |j KGT.0014196 |j KGT.0014199 |j KGT.0014204 |j KGT.0014207 |j KGT.0014210 |j KGT.0014211 |j KGT.0014215 |j KGT.0014218 |j KGT.0014224 |j KGT.0014227 |j KGT.0014230 |j KGT.0014233 |j KGT.0014236 |
| 910 | # | # | |a kìm |d 01/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |