|
|
|
|
| LEADER |
01316pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00022638 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110601s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 8600
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910.91
|b Đ103L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Phi Hạnh
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lý các khu vực và một số quốc gia Châu Á và châu đại dương
|b Giáo trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở hệ cao đẳng sư phạm
|c Nguyễn Phi Hạnh; Ông Thị Đan Thanh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 120 tr.
|c 24 tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Châu Á
|
| 653 |
# |
# |
|a Châu Đại Dương
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
0 |
# |
|a Ông Thị Đan Thanh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0024564, KGT.0024565, KGT.0024566, KGT.0024567, KGT.0024568, KGT.0024569, KGT.0024570, KGT.0024571
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0024564
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009952
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009952
|j KGT.0024564
|j KGT.0024566
|j KGT.0024567
|j KGT.0024569
|j KGT.0024570
|j KGT.0024565
|j KGT.0024568
|j KGT.0024571
|j KGT.0059304
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 01/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|