Hình họa 2 Giáo trình cao đẳng sư phạm
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Опубликовано: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02211pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022642 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110601s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 743.4 |b H312H |
| 100 | 0 | # | |a Triệu Khắc Lễ |
| 245 | 0 | 0 | |a Hình họa 2 |b Giáo trình cao đẳng sư phạm |c Triệu Khắc Lễ |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 326 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS ghi: Bộ GD và ĐT. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Chân dung |
| 653 | # | # | |a Hình họa |
| 653 | # | # | |a Vẽ |
| 653 | # | # | |a Phác họa |
| 653 | # | # | |a Người |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0013636, KGT.0013637, KGT.0013638, KGT.0013639, KGT.0013640, KGT.0013641, KGT.0013642, KGT.0013643, KGT.0013644, KGT.0013645, KGT.0013646, KGT.0013647, KGT.0013648, KGT.0013649, KGT.0013650, KGT.0013651, KGT.0013652, KGT.0013653, KGT.0013654, KGT.0013655, KGT.0013656, KGT.0013657, KGT.0013658, KGT.0013659, KGT.0013660, KGT.0013661, KGT.0013662, KGT.0013663, KGT.0013664, KGT.0013665, KGT.0013666, KGT.0013667, KGT.0013668, KGT.0013669, KGT.0013670, KGT.0013671, KGT.0013672, KGT.0013673, KGT.0013674, KGT.0013675, KGT.0013676, KGT.0013677, KGT.0032960, KGT.0033000, KGT.0033118, KGT.0033165, KGT.0033381, KGT.0033451, KGT.0034264 |
| 852 | # | # | |j KGT.0013651 |j KGT.0013652 |j KGT.0013654 |j KGT.0013655 |j KGT.0013659 |j KGT.0013661 |j KGT.0013662 |j KGT.0013664 |j KGT.0013665 |j KGT.0013669 |j KGT.0013670 |j KGT.0013672 |j KGT.0013673 |j KGT.0013677 |j KGT.0013636 |j KGT.0013638 |j KGT.0013639 |j KGT.0013641 |j KGT.0013642 |j KGT.0013646 |j KGT.0013647 |j KGT.0013649 |j KGT.0033000 |j KGT.0033451 |j KGT.0049173 |j KGT.0013643 |j KGT.0013644 |j KGT.0013657 |j KGT.0013658 |j KGT.0013666 |j KGT.0013667 |j KGT.0013675 |j KGT.0013676 |j KD.0007860 |j KGT.0033381 |j KGT.0032960 |j KGT.0033118 |j KGT.0033165 |j KGT.0013637 |j KGT.0013640 |j KGT.0013645 |j KGT.0013648 |j KGT.0013650 |j KGT.0013653 |j KGT.0013656 |j KGT.0013660 |j KGT.0013663 |j KGT.0013668 |j KGT.0013671 |j KGT.0013674 |j KGT.0034264 |j KGT.0055632 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007860 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0013636 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 01/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |