Luật xa gần Sách dùng cho các trường cao đẳng sư phạm
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Wydane: |
H.
Đại học sư phạm
2003
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01644pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022650 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110601s2003 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 742 |b L504X |
| 100 | 0 | # | |a Đặng Xuân Cường |
| 245 | 0 | 0 | |a Luật xa gần |c Đặng Xuân Cường |b Sách dùng cho các trường cao đẳng sư phạm |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 123 tr. |b Ảnh màu |c 24 cm. |
| 650 | # | 4 | |a Hội họa |
| 653 | # | # | |a Luật xa gần |
| 653 | # | # | |a Vẽ |
| 653 | # | # | |a Phối cảnh |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0013153, KGT.0013154, KGT.0013155, KGT.0013156, KGT.0013157, KGT.0013158, KGT.0013159, KGT.0013160, KGT.0013161, KGT.0013162, KGT.0013163, KGT.0013164, KGT.0013165, KGT.0013166, KGT.0013167, KGT.0013168, KGT.0013169, KGT.0013170, KGT.0013171, KGT.0013172, KGT.0013173, KGT.0013174, KGT.0013175, KGT.0013176, KGT.0013177, KGT.0013178, KGT.0013179, KGT.0013180, KGT.0033197, KGT.0033455 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0013153 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007854 |
| 852 | # | # | |j KD.0007854 |j KGT.0013154 |j KGT.0013156 |j KGT.0013157 |j KGT.0013159 |j KGT.0013160 |j KGT.0013162 |j KGT.0013163 |j KGT.0013167 |j KGT.0013168 |j KGT.0013169 |j KGT.0013171 |j KGT.0013172 |j KGT.0013174 |j KGT.0013175 |j KGT.0013177 |j KGT.0013178 |j KGT.0013180 |j KGT.0013153 |j KGT.0033197 |j KGT.0033455 |j KGT.0013155 |j KGT.0013158 |j KGT.0013161 |j KGT.0013165 |j KGT.0013166 |j KGT.0013170 |j KGT.0013173 |j KGT.0013176 |j KGT.0013179 |j KGT.0055217 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 01/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |