Giáo trình bố cục T.2
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Publicerad: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Serie: | ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02114pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022657 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110601s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 701 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Đàm Luyện |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình bố cục |c Đàm Luyện |n T.2 |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 211 tr. |b ảnh màu |c 24 cm. |
| 490 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 653 | # | # | |a Bố cục |
| 653 | # | # | |a tranh |
| 653 | # | # | |a Hình vẽ |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0013678, KGT.0013679, KGT.0013680, KGT.0013681, KGT.0013682, KGT.0013683, KGT.0013684, KGT.0013685, KGT.0013686, KGT.0013687, KGT.0013688, KGT.0013689, KGT.0013690, KGT.0013691, KGT.0013692, KGT.0013693, KGT.0013694, KGT.0013695, KGT.0013696, KGT.0013697, KGT.0013698, KGT.0013699, KGT.0013700, KGT.0013701, KGT.0013702, KGT.0013703, KGT.0013704, KGT.0013705, KGT.0013706, KGT.0013707, KGT.0013708, KGT.0013709, KGT.0013710, KGT.0013711, KGT.0013712, KGT.0013713, KGT.0013714, KGT.0013715, KGT.0013716, KGT.0013717, KGT.0013718, KGT.0032811, KGT.0032975, KGT.0032991, KGT.0033160, KGT.0033335, KGT.0033369, KGT.0033457 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0013678 |
| 852 | # | # | |j KD.0007616 |j KGT.0013703 |j KGT.0013704 |j KGT.0013706 |j KGT.0013707 |j KGT.0013708 |j KGT.0013710 |j KGT.0013711 |j KGT.0013713 |j KGT.0013714 |j KGT.0013716 |j KGT.0013717 |j KGT.0013679 |j KGT.0013680 |j KGT.0013682 |j KGT.0013683 |j KGT.0013685 |j KGT.0013687 |j KGT.0013688 |j KGT.0013690 |j KGT.0013691 |j KGT.0013693 |j KGT.0013694 |j KGT.0013696 |j KGT.0013699 |j KGT.0013701 |j KGT.0013702 |j KGT.0033160 |j KGT.0032811 |j KGT.0032991 |j KGT.0033457 |j KGT.0033335 |j KGT.0013697 |j KGT.0013698 |j KGT.0033369 |j KGT.0032975 |j KGT.0013678 |j KGT.0013681 |j KGT.0013684 |j KGT.0013686 |j KGT.0013689 |j KGT.0013692 |j KGT.0013695 |j KGT.0013700 |j KGT.0013705 |j KGT.0013709 |j KGT.0013712 |j KGT.0013715 |j KGT.0013718 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007616 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 01/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |