Giáo trình kí họa 3 Sách dành cho CĐSP
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Foilsithe: |
H.
ĐH Sư phạm
2007
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02662pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022699 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110601s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 750 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Triệu Khắc Lễ |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình kí họa 3 |b Sách dành cho CĐSP |c Triệu Khắc Lễ |
| 260 | # | # | |b ĐH Sư phạm |c 2007 |a H. |
| 300 | # | # | |a 167 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS: Bộ giáo dục và đào tạo, dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Mỹ thuật |
| 653 | # | # | |a Kí họa |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0013841, KGT.0013842, KGT.0013843, KGT.0013844, KGT.0013845, KGT.0013846, KGT.0013847, KGT.0013848, KGT.0013849, KGT.0013850, KGT.0013851, KGT.0013852, KGT.0013853, KGT.0013854, KGT.0013855, KGT.0013856, KGT.0013857, KGT.0013858, KGT.0013859, KGT.0013860, KGT.0013861, KGT.0013862, KGT.0013863, KGT.0013864, KGT.0013865, KGT.0013866, KGT.0013867, KGT.0013868, KGT.0013869, KGT.0013870, KGT.0013871, KGT.0013872, KGT.0013873, KGT.0013874, KGT.0013875, KGT.0013876, KGT.0013877, KGT.0013878, KGT.0013879, KGT.0013880, KGT.0013881, KGT.0013882, KGT.0014156, KGT.0014157, KGT.0014158, KGT.0014159, KGT.0014160, KGT.0014161, KGT.0014162, KGT.0014163, KGT.0014164, KGT.0014165, KGT.0014166, KGT.0014167, KGT.0014168, KGT.0014169, KGT.0014170, KGT.0014171, KGT.0014172, KGT.0014173, KGT.0014174, KGT.0014175, KGT.0014176, KGT.0014177, KGT.0014178, KGT.0014179, KGT.0014180, KGT.0014181, KGT.0014182, KGT.0014183, KGT.0014184, KGT.0014185, KGT.0014186, KGT.0014187, KGT.0014188, KGT.0014189, KGT.0014190, KGT.0014191, KGT.0014192, KGT.0014193, KGT.0014194, KGT.0014195, KGT.0032400, KGT.0032957, KGT.0032994, KGT.0033150, KGT.0033591, KGT.0033636, KGT.0034268, KGT.0034391 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0014156 |
| 852 | # | # | |j KGT.0014193 |j KGT.0014194 |j KGT.0014195 |j KGT.0014156 |j KGT.0014157 |j KGT.0014159 |j KGT.0014161 |j KGT.0014162 |j KGT.0014164 |j KGT.0014165 |j KGT.0014167 |j KGT.0014168 |j KGT.0014170 |j KGT.0014171 |j KGT.0014173 |j KGT.0014174 |j KGT.0014176 |j KGT.0014177 |j KGT.0014181 |j KGT.0014182 |j KGT.0014184 |j KGT.0014186 |j KGT.0014187 |j KGT.0014191 |j KGT.0032400 |j KGT.0032994 |j KGT.0034268 |j KGT.0034391 |j KGT.0014179 |j KGT.0014180 |j KGT.0014188 |j KD.0007354 |j KGT.0033150 |j KGT.0033591 |j KGT.0033636 |j KGT.0032957 |j KGT.0014178 |j KGT.0014183 |j KGT.0014185 |j KGT.0014189 |j KGT.0014190 |j KGT.0014192 |j KGT.0014158 |j KGT.0014160 |j KGT.0014163 |j KGT.0014166 |j KGT.0014169 |j KGT.0014172 |j KGT.0014175 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007354 |
| 910 | 0 | # | |a ngọc |d 01/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |