|
|
|
|
| LEADER |
01327pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00022710 |
| 008 |
110601s1987 ||||||Viesd |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910.71
|b C460S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Bá Thảo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ sở địa lí tự nhiên
|b Đã được hội đồng thẩm định sách của Bộ Giáo dục giới thiệu làm sách dùng cho các trưởng Đại học sư phạm
|c Lê Bá Thảo, Nguyễn Dược, Trịnh Nghĩa Uông
|n T.1
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|b có chỉnh lí bổ sung năm 1987
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1987
|
| 300 |
# |
# |
|a 204 tr.
|c 27 cm.
|
| 490 |
0 |
# |
|a Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lý tự nhiên giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Dược
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|e tác giả
|a Trịnh Nghĩa Uông
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0024447, KGT.0024448, KGT.0024449, KGT.0025802, KGT.0033089, KGT.0033784
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0033089
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009985
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0024448
|j KGT.0024449
|j KGT.0033089
|j KGT.0033784
|j KD.0009985
|j KGT.0025802
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 01/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|