Chỉ huy dàn dựng hát tập thể Giáo trình CĐSP
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| প্রকাশিত: |
H.
ĐHSP
2005
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02156pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022713 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110601s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 781.45 |b CH300H |
| 100 | 0 | # | |a Đoàn Phi |
| 245 | 0 | 0 | |a Chỉ huy dàn dựng hát tập thể |b Giáo trình CĐSP |c Đoàn Phi |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐHSP |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 132 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo, dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Chỉ huy |
| 653 | # | # | |a Âm nhạc |
| 653 | # | # | |a Tập thể |
| 653 | # | # | |a Hợp xướng |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0014672, KGT.0014673, KGT.0014674, KGT.0014675, KGT.0014676, KGT.0014677, KGT.0014678, KGT.0014679, KGT.0014680, KGT.0014681, KGT.0014682, KGT.0014683, KGT.0014684, KGT.0014685, KGT.0014686, KGT.0014687, KGT.0014688, KGT.0014689, KGT.0014690, KGT.0014691, KGT.0014692, KGT.0014693, KGT.0014694, KGT.0014695, KGT.0014696, KGT.0014697, KGT.0014698, KGT.0014699, KGT.0014700, KGT.0014701, KGT.0014702, KGT.0014703, KGT.0014704, KGT.0014705, KGT.0014706, KGT.0014707, KGT.0014708, KGT.0014709, KGT.0014710, KGT.0014711, KGT.0014712, KGT.0014713, KGT.0014714, KGT.0014715, KGT.0014716, KGT.0014717, KGT.0014718, KGT.0032814, KGT.0033356 |
| 852 | # | # | |j KGT.0014692 |j KGT.0014694 |j KGT.0014695 |j KGT.0014698 |j KGT.0014690 |j KGT.0014691 |j KGT.0014701 |j KGT.0014702 |j KGT.0014703 |j KGT.0014707 |j KGT.0014708 |j KGT.0014710 |j KGT.0014711 |j KGT.0014713 |j KGT.0014714 |j KGT.0014718 |j KGT.0014673 |j KGT.0014674 |j KGT.0014676 |j KGT.0014678 |j KGT.0014679 |j KGT.0014681 |j KGT.0014682 |j KGT.0014684 |j KGT.0014685 |j KGT.0014687 |j KGT.0014688 |j KGT.0032814 |j KGT.0033356 |j KGT.0014697 |j KGT.0014705 |j KGT.0014715 |j KGT.0014716 |j KD.0007383 |j KGT.0014672 |j KGT.0014675 |j KGT.0014677 |j KGT.0014680 |j KGT.0014683 |j KGT.0014686 |j KGT.0014689 |j KGT.0014693 |j KGT.0014699 |j KGT.0014700 |j KGT.0014704 |j KGT.0014706 |j KGT.0014709 |j KGT.0014712 |j KGT.0014717 |j KGT.0014696 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007383 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0014692 |
| 910 | 0 | # | |a ngọc |d 01/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |