Giáo trình kí họa 2 Sách dành cho CĐSP
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | , |
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Έκδοση: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02272pam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022719 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110601s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 750 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Triệu Khắc Lễ |
| 245 | 0 | 0 | |c Triệu Khắc Lễ, Trần Tuấn, Khắc Tiến |a Giáo trình kí họa 2 |b Sách dành cho CĐSP |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 168 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS: Bộ giáo dục và đào tạo, dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 650 | # | 4 | |a Mĩ thuật |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Kí họa |
| 700 | 0 | # | |a Khắc Tiến |e tác giả |
| 700 | 0 | # | |a Trần Tuấn |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0013802, KGT.0013803, KGT.0013804, KGT.0013805, KGT.0013806, KGT.0013807, KGT.0013808, KGT.0013809, KGT.0013810, KGT.0013811, KGT.0013812, KGT.0013813, KGT.0013814, KGT.0013815, KGT.0013816, KGT.0013817, KGT.0013818, KGT.0013819, KGT.0013820, KGT.0013821, KGT.0013822, KGT.0013823, KGT.0013824, KGT.0013825, KGT.0013826, KGT.0013827, KGT.0013828, KGT.0013829, KGT.0013830, KGT.0013831, KGT.0013832, KGT.0013833, KGT.0013834, KGT.0013835, KGT.0013836, KGT.0013837, KGT.0013838, KGT.0013839, KGT.0013840, KGT.0032399, KGT.0032959, KGT.0032995, KGT.0033157, KGT.0033331, KGT.0033391, KGT.0033552, KGT.0033651, KGT.0034270 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0013802 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006187 |
| 852 | # | # | |j KD.0006187 |j KGT.0013802 |j KGT.0013805 |j KGT.0013806 |j KGT.0013807 |j KGT.0013809 |j KGT.0013810 |j KGT.0013814 |j KGT.0013815 |j KGT.0013817 |j KGT.0013819 |j KGT.0013820 |j KGT.0013823 |j KGT.0013825 |j KGT.0013826 |j KGT.0013828 |j KGT.0013829 |j KGT.0013833 |j KGT.0013835 |j KGT.0013836 |j KGT.0013838 |j KGT.0033157 |j KGT.0032959 |j KGT.0034270 |j KGT.0033391 |j KGT.0033651 |j KGT.0033331 |j KGT.0033552 |j KGT.0013803 |j KGT.0013811 |j KGT.0013812 |j KGT.0013821 |j KGT.0013822 |j KGT.0013830 |j KGT.0013831 |j KGT.0013839 |j KGT.0013840 |j KGT.0032995 |j KGT.0013804 |j KGT.0013808 |j KGT.0013813 |j KGT.0013816 |j KGT.0013818 |j KGT.0013824 |j KGT.0013827 |j KGT.0013832 |j KGT.0013834 |j KGT.0013837 |j KGT.0032399 |
| 910 | 0 | # | |a ngọc |d 01/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |