|
|
|
|
| LEADER |
01040pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00022737 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110602s1988 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b S312C
|a 612
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trịnh Hùng Thanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sinh cơ và huấn luyện thể thao
|c Trịnh Hùng Thanh, Lê Nguyệt Nga, Trịnh Trung Hiếu
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM
|b NXB Tp Hồ Chí Minh
|c 1988
|
| 300 |
# |
# |
|a 250 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ thể
|
| 650 |
# |
4 |
|a Con người
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lý sinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thể thao
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Nguyệt Nga
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trịnh Trung Hiếu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0015820, KGT.0015821, KGT.0015822, KGT.0015823, KGT.0015824
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0015820
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009592
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0015820
|j KGT.0015821
|j KGT.0015823
|j KGT.0015824
|j KD.0009592
|j KGT.0015822
|
| 910 |
0 |
# |
|a Phương
|d 02/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|