|
|
|
|
| LEADER |
00955pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00022740 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110602s1994 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 794.1
|b L504C
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật cờ vua
|b Văn bản được ủy ban Luật của FIDE bổ sung trong đại hội FIDE 1988 tại Thessaloniki
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 3
|b có sửa chữa, bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thể dục thể thao
|c 1994
|
| 300 |
# |
# |
|a 63 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Liên đoàn cờ Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cờ vua
|
| 650 |
# |
4 |
|a Luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0015603
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0015603
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009661
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009661
|j KGT.0015603
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 02/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|