|
|
|
|
| LEADER |
00847pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00022741 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110602s2001 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 794.1
|b L504C
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam ( Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa )
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật cờ vua
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thể dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 104 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Ủy ban Thể dục - Thể thao.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cờ vua
|
| 650 |
# |
4 |
|a Luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Thi đấu
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0015602
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0015602
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009645
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0015602
|j KD.0009645
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 02/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|