|
|
|
|
| LEADER |
00771pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00022749 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110602s1985 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.43
|b L504TH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật thể dục dụng cụ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thể dục Thể thao
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 80 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Thể dục thể thao
|
| 650 |
# |
4 |
|a Luật thi đấu
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thể dục dụng cụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thể dục thể thao
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0015798, KGT.0015799, KGT.0015800
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009668
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009668
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 02/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|