Sinh lí học thể dục thể thao Giáo trình cao đẵng sư phạm
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | 図書 |
| 出版事項: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02392pam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022754 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110602s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 612 |b S312L |
| 100 | 0 | # | |a Vũ Thị Thanh Bình |
| 245 | 0 | 0 | |a Sinh lí học thể dục thể thao |c Vũ Thị Thanh Bình, Đồng Khắc Hưng, Phạm Thị Thiệu |b Giáo trình cao đẵng sư phạm |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 334 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi : Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án phát triển giáo viên THCS |
| 650 | # | 4 | |a Sinh lí học |
| 650 | # | 4 | |a Thể dục thể thao |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 700 | 0 | # | |a Phạm Thị Thiệu |e tác giả |
| 700 | 0 | # | |a Đồng Khắc Hưng |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0009468, KGT.0009469, KGT.0009470, KGT.0009471, KGT.0009472, KGT.0009473, KGT.0009474, KGT.0009475, KGT.0009476, KGT.0009477, KGT.0009478, KGT.0009479, KGT.0009480, KGT.0009481, KGT.0009482, KGT.0009483, KGT.0009484, KGT.0009485, KGT.0009486, KGT.0009487, KGT.0009488, KGT.0009489, KGT.0009490, KGT.0009491, KGT.0009492, KGT.0009493, KGT.0009494, KGT.0009495, KGT.0009496, KGT.0009497, KGT.0009498, KGT.0009499, KGT.0009500, KGT.0009501, KGT.0009502, KGT.0009503, KGT.0009504, KGT.0009505, KGT.0009506, KGT.0009507, KGT.0009508, KGT.0009509, KGT.0009510, KGT.0009511, KGT.0009512, KGT.0009513, KGT.0009514, KGT.0009515, KGT.0009516 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0009469 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009608 |
| 852 | # | # | |j KD.0009608 |j KGT.0009513 |j KGT.0009514 |j KGT.0009468 |j KGT.0009470 |j KGT.0009471 |j KGT.0009475 |j KGT.0009476 |j KGT.0009478 |j KGT.0009479 |j KGT.0009481 |j KGT.0009482 |j KGT.0009486 |j KGT.0009487 |j KGT.0009489 |j KGT.0009490 |j KGT.0009494 |j KGT.0009495 |j KGT.0009497 |j KGT.0009498 |j KGT.0009500 |j KGT.0009503 |j KGT.0009505 |j KGT.0009506 |j KGT.0009508 |j KGT.0009509 |j KGT.0009473 |j KGT.0009474 |j KGT.0009483 |j KGT.0009484 |j KGT.0009492 |j KGT.0009493 |j KGT.0009501 |j KGT.0009502 |j KGT.0009511 |j KGT.0009515 |j KGT.0009516 |j KGT.0009469 |j KGT.0009472 |j KGT.0009477 |j KGT.0009480 |j KGT.0009485 |j KGT.0009488 |j KGT.0009491 |j KGT.0009496 |j KGT.0009499 |j KGT.0009504 |j KGT.0009507 |j KGT.0009510 |j KGT.0009512 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 02/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |