|
|
|
|
| LEADER |
00845pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00022756 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110602s2004 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.342
|b L504QU
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phi Trọng Hanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật quần vợt
|c Phi Trọng Hanh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thể dục Thể thao
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 80 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Ủy ban thể dục thể thao
|
| 650 |
# |
4 |
|a Luật thi đấu
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quần vợt
|
| 653 |
# |
# |
|a Thể dục thể thao
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0015819
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0015819
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009609
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009609
|j KGT.0015819
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 02/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|