|
|
|
|
| LEADER |
01162pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00022769 |
| 005 |
20180920150956.0 |
| 008 |
110602s2006 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 380000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng-Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 603
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Ngọc An
|e Biên soạn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển khoa học và công nghệ Anh - Việt
|c Trần Ngọc An...[ những người khác]
|b Khoảng 125.000 thuật ngữ
|
| 246 |
0 |
1 |
|a English - Vietnamese Dictionary of Science and Tehnology
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và Kỹ thuật
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 1543 tr.
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Khoa học và công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 700 |
0 |
# |
|a ....
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Hải Ánh
|e biên soạn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phạm Hoàng Ban
|e biên soạn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Mạnh Báo
|e biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007751
|j KM.0026340
|j KM.0026456
|j KM.0026487
|j KM.0026454
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|
| 910 |
0 |
# |
|a Phương
|f 20/09/2018
|d 02/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|