|
|
|
|
| LEADER |
00758pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00022801 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110602s2000 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 797.2
|b L504B
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật bơi
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thể dục Thể thao
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 155 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bơi
|
| 650 |
# |
4 |
|a Luật thi đấu
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0015597
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0015597
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009570
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009570
|j KGT.0015597
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhanm
|d 02/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|