|
|
|
|
| LEADER |
00924pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00022806 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110602s2002 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng-Fre-Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 300.3
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thượng Hùng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển khoa học xã hội Anh - Pháp - Việt
|c Nguyễn Thượng Hùng
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Anglais - Fransais - Vietnammien des sciences sociales
|
| 246 |
0 |
1 |
|a English - French - Vietnamese dictionary of social sciences
|
| 260 |
# |
# |
|c 2002
|a Tp.HCM
|b Nxb Tp HCM
|
| 300 |
# |
# |
|a 2350 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Khoa học xã hội
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017217, KM.0017341
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007487
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007487
|j KM.0017217
|j KM.0017341
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 02/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|