|
|
|
|
| LEADER |
00906pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00022811 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110603s2000 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.071
|b Đ305K
|
| 100 |
0 |
# |
|a Gôikhơman,P.N
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Điền kinh trong trường phổ thông
|c P.N,Gôikhơman, Ô.N,Tôrôphimôp; Quang Hưng dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thể dục thể thao
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 195 tr.
|b Hình vẽ
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Điền kinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhảy
|
| 653 |
# |
# |
|a Trường phổ thông
|
| 653 |
# |
# |
|a Đi bộ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Quang Hưng
|e Dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Torophimop, O.N
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0012498
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009572
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009572
|j KM.0012498
|
| 910 |
|
|
|d 03/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|