|
|
|
|
| LEADER |
00931pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00022821 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110603s1977 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 930
|b L302S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Chiêm Tế
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lịch sử thế giới cổ đại
|c Chiêm Tế
|n T.1
|p Các nền văn minh cổ đại phương Đông
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1977
|
| 300 |
# |
# |
|a 254 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Lịch sử cổ đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0026374, KGT.0026375, KGT.0026376, KGT.0026377, KGT.0026378
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0026374
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009797
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009797
|j KGT.0026376
|j KGT.0026374
|j KGT.0026377
|
| 910 |
# |
# |
|a Hoa Lê
|d 03/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|