Giáo trình văn học thế giới Sách dành cho CĐSP T.1
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , |
| Formato: | Livro |
| Publicado em: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02348pam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022845 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110606s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | # | |a 809 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Lưu Đức Trung |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |b Sách dành cho CĐSP |c Lưu Đức Trung, Trần Lê Bảo, Lê Huy Bắc |n T.1 |a Giáo trình văn học thế giới |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 332 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi : Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án phát triển giáo viên THCS |
| 650 | |a Nghiên cứu văn học | ||
| 650 | |a Thơ | ||
| 650 | |a Văn học cận đại | ||
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 700 | 0 | # | |a Lê Huy Bắc |e tác giả |
| 700 | 0 | # | |a Trần Lê Bảo |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0024205, KGT.0024206, KGT.0024207, KGT.0024208, KGT.0024209, KGT.0024210, KGT.0024211, KGT.0024212, KGT.0024213, KGT.0024214, KGT.0024215, KGT.0024216, KGT.0024217, KGT.0024218, KGT.0024219, KGT.0024220, KGT.0024221, KGT.0024222, KGT.0024223, KGT.0024224, KGT.0024225, KGT.0024226, KGT.0024227, KGT.0024228, KGT.0024229, KGT.0024230, KGT.0024231, KGT.0024232, KGT.0024233, KGT.0024234, KGT.0024235, KGT.0024236, KGT.0024237, KGT.0024238, KGT.0024239, KGT.0024240, KGT.0024241, KGT.0024242, KGT.0024243, KGT.0024244, KGT.0024245, KGT.0024246, KGT.0024247, KGT.0032398, KGT.0033016, KGT.0033215, KGT.0033622 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0024205, KGT.0052515 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009232 |
| 852 | # | # | |j KGT.0032398 |j KGT.0024205 |j KGT.0024207 |j KGT.0024208 |j KGT.0024210 |j KGT.0024212 |j KGT.0024213 |j KGT.0024215 |j KGT.0024216 |j KGT.0024218 |j KGT.0024219 |j KGT.0024221 |j KGT.0024222 |j KGT.0024224 |j KGT.0024225 |j KGT.0024227 |j KGT.0024228 |j KGT.0024230 |j KGT.0024232 |j KGT.0024233 |j KGT.0024235 |j KGT.0024236 |j KGT.0024238 |j KGT.0024239 |j KGT.0024241 |j KGT.0024243 |j KGT.0024245 |j KGT.0024246 |j KGT.0052515 |j KD.0009232 |j KGT.0033016 |j KGT.0033215 |j KGT.0033622 |j KGT.0024206 |j KGT.0024209 |j KGT.0024211 |j KGT.0024214 |j KGT.0024217 |j KGT.0024220 |j KGT.0024223 |j KGT.0024226 |j KGT.0024229 |j KGT.0024231 |j KGT.0024234 |j KGT.0024237 |j KGT.0024240 |j KGT.0024244 |j KGT.0024247 |
| 910 | # | # | |a nhnam |d 06/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |