|
|
|
|
| LEADER |
00843pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00022894 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110606s1992 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.809 597
|b TH300PH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Xuân Kính
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thi pháp ca dao
|c Nguyễn Xuân Kính
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 1992
|
| 300 |
# |
# |
|a 263 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Viện khoa học xã hội Việt Nam. Viện văn hóa dân gian
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ca dao
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học dân gian
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thi pháp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nghiên cứu văn học
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009262
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009262
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 06/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|