|
|
|
|
| LEADER |
00819pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00022909 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110607s1995 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.07
|b L500L
|
| 110 |
1 |
# |
|a Vụ Giáo dục thể thao
|b bộ Giáo Dục và Đào Tạo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lí luận và phương pháp giáo dục thể chất
|
| 260 |
# |
# |
|c 1995
|a H.
|b Giáo dục
|
| 300 |
# |
# |
|a 240 tr.
|c 20 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS : Bộ Giáo Dục và Đào Tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo dục thể chất
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a lí luận
|
| 653 |
# |
# |
|a phương pháp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009582
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009582
|
| 910 |
|
|
|d 07/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|