|
|
|
|
| LEADER |
01299pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00022931 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110607s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922
|b TR113NGH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Bắc Hải
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Trắc nghiệm khách quan cho một số học phần của môn tiếng Việt
|b Sách trợ giúp giảng viên cao đẵng sư phạm
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học sư phạm
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 264 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Cao đẵng
|
| 653 |
# |
# |
|a Trắc nghiệm
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ âm
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0022832, KGT.0022833, KGT.0022834, KGT.0022835, KGT.0022836, KGT.0022837, KGT.0022838, KGT.0022839, KGT.0022840, KGT.0022841, KGT.0022842, KGT.0022843, KGT.0022844, KGT.0022845
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0022833
|j KGT.0022834
|j KGT.0022836
|j KGT.0022838
|j KGT.0022839
|j KGT.0022841
|j KGT.0022842
|j KGT.0022844
|j KGT.0022845
|j KD.0009714
|j KGT.0022832
|j KGT.0022835
|j KGT.0022837
|j KGT.0022840
|j KGT.0022843
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009714
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0022845
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 07/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|