|
|
|
|
| LEADER |
01234pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00022932 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110607s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 401
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trương Thị Nhàn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập thực hành ngữ dụng học
|b Sách trợ giúp giảng viên cao đẵng sư phạm
|c Trương Thị Nhàn
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học sư phạm
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 148 tr.
|c 24 cm./
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ngữ dụng học
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ vựng
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực hành
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0022807, KGT.0022808, KGT.0022809, KGT.0022810, KGT.0022811, KGT.0022812, KGT.0022813, KGT.0022814, KGT.0022815, KGT.0022816, KGT.0022817, KGT.0033012, KGT.0033062, KGT.0033251
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0033062
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009715
|j KGT.0022807
|j KGT.0022809
|j KGT.0022810
|j KGT.0022812
|j KGT.0022813
|j KGT.0022815
|j KGT.0022816
|j KGT.0033251
|j KGT.0033012
|j KGT.0033062
|j KGT.0022808
|j KGT.0022811
|j KGT.0022814
|j KGT.0022817
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009715
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 07/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|