|
|
|
|
| LEADER |
00858pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00022933 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110607s1986 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 796.440 7
|b TR400CH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trịnh Trung Hiếu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Trò chơi thi đấu giải
|c Trịnh Trung Hiếu
|
| 260 |
# |
# |
|a HCM
|b Thành phố Hồ Chí Minh
|c 1986
|
| 300 |
# |
# |
|a 106 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a thi đấu
|
| 653 |
# |
# |
|a trò chơi
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0015830, KGT.0015831, KGT.0015832, KGT.0015833, KGT.0015834
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0015830
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009591
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009591
|j KGT.0015830
|j KGT.0015831
|j KGT.0015833
|j KGT.0015834
|j KGT.0015832
|
| 910 |
# |
# |
|a chi
|d 07/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|