|
|
|
|
| LEADER |
01248pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00022945 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110607s2000 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 495.922 07
|b PH561PH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Trí
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Phương pháp dạy học tiếng Việt
|b Giáo trình đào tạo giáo viên Tiểu học hệ CĐSP và sư phạm 12+2
|c Nguyễn Trí, Lê A, Lê Phương Nga
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 236 tr.
|c 20 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
|
|
|a Phương pháp dạy học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê A
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Phương Nga
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0022047, KGT.0022048, KGT.0022049, KGT.0022050, KGT.0022051, KGT.0033341, KGT.0033587
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0022047, KGT.0052974, KGT.0052975
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006148
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0022048
|j KGT.0022049
|j KGT.0022051
|j KGT.0033341
|j KGT.0033587
|j KGT.0052975
|j KD.0006148
|j KGT.0052974
|j KGT.0022047
|j KGT.0022050
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 07/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|